house cat

house cat

A house cat naps on a sunny windowsill.

Định nghĩa

Danh từ: Mèo nhà (chỉ một loài mèo đã được thuần hóa, sống trong nhà thuộc chi Felis).

dụ sử dụng
  • (Con mèo nhà của tôi thích ngủ trên ghế sofa cả ngày.)
  • (Mèo nhà khác với mèo hoang phụ thuộc vào con người để thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act like a house cat": hành xử như một con mèo nhà (thường dùng để chỉ tính cách lười biếng, thíchtrong nhà).
    • Ever since he retired, he just acts like a house cat, lounging around the house. (Kể từ khi nghỉ hưu, ông ấy cứ hành xử như một con mèo nhà, nằm dài quanh nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • House cat (n): không biến thể chính thức; từ này thường được viết liền hoặc tách rời ("house cat" hoặc "housecat").
  • Household cat: mèo nuôi trong hộ gia đình (đồng nghĩa gần).
  • Domestic cat: mèo nhà (thuật ngữ khoa học hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Domestic cat: mèo nhà (nhấn mạnh khía cạnh thuần hóa).
  • Pet cat: mèo cưng (nhấn mạnh vai trò thú cưng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "house cat", nhưng có thể dùng: - To keep a house cat: nuôi một con mèo nhà. - They keep a house cat to catch mice in the barn. (Họ nuôi một con mèo nhà để bắt chuột trong chuồng.)

Thành ngữ liên quan
  • "Let the cat out of the bag": tiết lộ bí mật (không liên quan trực tiếp đến "house cat" nhưng thành ngữ phổ biến với từ "cat").
    • She let the cat out of the bag about the surprise party. ( ấy đã tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ.)

Từ gần giống